Mutilate | Nghĩa của từ mutilate trong tiếng Anh

/ˈmjuːtəˌleɪt/

  • Động từ
  • cắt, xẻo (một bộ phận trong cơ thể); làm què, làm thành tàn tật
  • (nghĩa bóng) cắt xén
    1. a mutilated quotation: một lời trích dẫn cắt xén

Những từ liên quan với MUTILATE

amputate, scratch, lame, deface, expurgate, disfigure, injure, ravage, dismember, distort, hurt, butcher, mar, bowdlerize, lacerate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất