Disfigure | Nghĩa của từ disfigure trong tiếng Anh

/dɪsˈfɪgjɚ/

  • Động từ
  • làm biến dạng, làm méo mó, làm xấu xí mặt mày

Những từ liên quan với DISFIGURE

damage, defile, distort, hurt, mar, deform, blemish, mutilate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất