Blemish | Nghĩa của từ blemish trong tiếng Anh

/ˈblɛmɪʃ/

  • Danh Từ
  • tật; nhược điểm, thiếu sót
  • vết nhơ (cho thanh danh, tiếng tăm...)
  • Động từ
  • làm hư, làm hỏng, làm xấu
  • làm nhơ nhuốc, làm ô uế (thanh danh của ai...)

Những từ liên quan với BLEMISH

second, stigma, disgrace, blotch, scar, birthmark, discoloration, sight, chip, freckle, snag, imperfection, blot, pimple
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất