Blotch | Nghĩa của từ blotch trong tiếng Anh

/ˈblɑːtʃ/

  • Danh Từ
  • nhọt sưng tấy, chỗ sưng tấy (trên da)
  • vết (mực, sơn...)
  • (từ lóng) giấy thấm
  • Động từ
  • làm bẩn, bôi bẩn

Những từ liên quan với BLOTCH

spot, mark, acne, blot, blemish
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất