Jag | Nghĩa của từ jag trong tiếng Anh

/ˈʤæg/

  • Danh Từ
  • bữa rượu, bữa chè chén
  • cơn say bí tỉ
  • đầu nhọn, mỏm nhọn
    1. a jag of rock: một mỏm đá nhọn
  • Động từ
  • cắt lởm chởm; xé không đều; làm mẻ (dao...)

Những từ liên quan với JAG

glow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất