Glow | Nghĩa của từ glow trong tiếng Anh

/ˈgloʊ/

  • Danh Từ
  • ánh sáng rực rỡ
    1. the red glow of the setting sun: ánh sáng đỏ rực của mặt trời lặn
  • sức nóng rực
    1. summer's scorching glow: cái nóng như thiểu như đốt của mùa hè
  • nét ửng đỏ (vì then, vì ngồi cạnh lửa...); nước da hồng hào, sắc đỏ hây hây (khoẻ mạnh)
    1. to be in a glow; to be all of a glow: đỏ bừng mặt, thẹn đỏ mặt
  • cảm giác âm ấm (khắp mình)
    1. to be in a nice glow; to feet a nice glow: cảm thấy trong người âm ấm dễ chịu (sau khi tập thể dục...)
  • (nghĩa bóng) sự hăng hái, sự sôi nổi nhiệt tình
    1. the glow of youth: nhiệt tình của tuổi trẻ
  • (vật lý) sự phát sáng; lớp sáng
    1. positive glow: lớp sáng anôt
    2. the negative glow: lớp sáng catôt
  • Động từ
  • rực sáng, bừng sáng
  • nóng rực
  • đỏ bừng (mặt vì thẹn), bừng bừng, nóng bừng, rực lên
    1. face glowed with anger: nét mặt bừng bừng giận dữ
  • rực rỡ (màu sắc)
  • cảm thấy âm ấm (trong mình)
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất