Glitter | Nghĩa của từ glitter trong tiếng Anh

/ˈglɪtɚ/

  • Danh Từ
  • ánh sáng lấp lánh
  • sự lộng lẫy; vẻ tráng lệ, vẻ rực rỡ
  • Động từ
  • lấp lánh
    1. stars glittering in the sky: các vì sao lấp lánh trên trời
  • rực rỡ, chói lọi
  • all is not gold that glitters
    1. (tục ngữ) chớ thấy sáng mà ngỡ là vàng

Những từ liên quan với GLITTER

radiance, shine, gleam, glisten, flash, sheen, glimmer, shimmer, glamour, glitz, luster, show, glow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất