Glint | Nghĩa của từ glint trong tiếng Anh

/ˈglɪnt/

  • Danh Từ
  • tia sáng; tia sáng loé; tia lấp lánh
  • tia phản chiếu
  • Động từ
  • loé sang, lấp lánh
  • làm loé sáng
  • phản chiếu (ánh sáng)

Những từ liên quan với GLINT

gleam, flash, look, glimmer
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất