Luster | Nghĩa của từ luster trong tiếng Anh

/ˈlʌstɚ/

  • Danh Từ
  • (như) lustrum
  • ánh sáng rực rỡ; vẻ rực rỡ huy hoàng, vẻ đẹp lộng lẫy
  • nước bóng, nước láng (của tơ lụa, đồ sứ...)
  • đèn trần nhiều ngọn
  • sự vẻ vang, sự quang vinh, sự lừng lẫy
    1. it added new lustre to his fame: cái đó làm cho danh tiếng của ông ta thêm lừng lẫy

Những từ liên quan với LUSTER

sparkle, gleam, polish, sheen, shimmer, glaze, dazzle, glow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất