Shimmer | Nghĩa của từ shimmer trong tiếng Anh

/ˈʃɪmɚ/

  • Danh Từ
  • ánh sáng mờ mờ; ánh sáng lung linh
    1. the shimmerof the moon on the lake: ánh trăng lung linh trên mặt hồ
  • Động từ
  • chiếu sáng lờ mờ; toả ánh sáng lung linh

Những từ liên quan với SHIMMER

sparkle, shine, gleam, glisten, flash, spark, sheen, glimmer, luster, glow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất