Sheen | Nghĩa của từ sheen trong tiếng Anh

/ˈʃiːn/

  • Danh Từ
  • sự huy hoàng, sự lộng lẫy, sự rực rỡ, sự xán lạn
  • Động từ
  • (thơ ca) ngời sáng, xán lạn

Những từ liên quan với SHEEN

gleam, polish, patina, shimmer, glaze, luster
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất