Patina | Nghĩa của từ patina trong tiếng Anh

/pəˈtiːnə/

  • Danh Từ
  • lớp gỉ đồng (ở ngoài những đồ đồng cũ)
  • nước bóng (trên mặt đồ gỗ cổ)

Những từ liên quan với PATINA

membrane, blanket, skin, sparkle, layer, gleam, appearance, crust, sheen, shimmer, coat, glitz, glaze, luster, enamel
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất