Patina | Nghĩa của từ patina trong tiếng Anh
/pəˈtiːnə/
- Danh Từ
- lớp gỉ đồng (ở ngoài những đồ đồng cũ)
- nước bóng (trên mặt đồ gỗ cổ)
Những từ liên quan với PATINA
membrane,
blanket,
skin,
sparkle,
layer,
gleam,
appearance,
crust,
sheen,
shimmer,
coat,
glitz,
glaze,
luster,
enamel