Glare | Nghĩa của từ glare trong tiếng Anh

/ˈgleɚ/

  • Danh Từ
  • ánh sáng, ánh chói
  • vẻ hào nhoáng loè loẹt
  • cái nhìn trừng trừng; cái nhìn giận dữ
  • Động từ
  • chiếu sáng, chói loà (mặt trời...)
  • nhìn trừng trừng; nhìn giận dữ
    1. to glare at someone: nhìn ai trừng trừng; nhìn ai giận dữ
  • tỏ vẻ (giận dữ...) bằng cái nhìn trừng trừng

Những từ liên quan với GLARE

peer, brilliance, stare, gape, pierce, glower, flare, gawk, flame, gaze, dazzle, scowl, radiate, fix, glow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất