Gaze | Nghĩa của từ gaze trong tiếng Anh

/ˈgeɪz/

  • Danh Từ
  • cái nhìn chằm chằm
    1. to stand at gaze: nhìn chằm chằm
  • Động từ
  • nhìn chằm chằm
    1. to gaze at (on, uopn) something: cái nhìn chằm chằm

Những từ liên quan với GAZE

seeing, scrutiny, pin, peep, ogle, see, gape, look, gun, glaring, peek, rubberneck
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất