Scrutiny | Nghĩa của từ scrutiny trong tiếng Anh

/ˈskruːtəni/

  • Danh Từ
  • sự nhìn chăm chú, sự nhìn kỹ
  • sự xem xét kỹ lưỡng, sự nghiên cứu cẩn thận
  • sự kiểm tra lại phiếu (khi có sự sát nút hay nghi ngờ gian lận)
    1. to demand a scrutiny: đòi sự kiểm tra lại phiếu bầu

Những từ liên quan với SCRUTINY

scan, exploration, search, review, analysis, audit, inspection, inquiry
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất