Inspection | Nghĩa của từ inspection trong tiếng Anh

/ɪnˈspɛkʃən/

  • Danh Từ
  • sự xem xét kỹ, sự kiểm tra, sự thanh tra
  • sự duyệt (quân đội)

Những từ liên quan với INSPECTION

scrutiny, inquest, checkup, read, scan, parade, search, review, research, pageant, analysis, inventory, inquiry
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất