Pageant | Nghĩa của từ pageant trong tiếng Anh

/ˈpæʤənt/

  • Danh Từ
  • đám rước lộng lẫy
  • hoạt cảnh lịch sử biểu diễn người trời
  • (nghĩa bóng) cảnh hào nhoáng bề ngoài, cảnh phô trương rỗng tuếch

Những từ liên quan với PAGEANT

extravaganza, exhibition, charade, ritual, celebration, motorcade, exposition, show, pomp
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất