Exposition | Nghĩa của từ exposition trong tiếng Anh

/ˌɛkspəˈzɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự phơi
  • sự phơi bày, sự phô ra; sự bóc trần, sự phơi trần, sự vạch trần, sự bộc lộ
  • sự bày hàng; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc triển lãm
  • sự trình bày, sự mô tả, sự giải thích
  • bài bình luận
  • sự vứt bỏ (đứa con) ra ngoài đường
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất