Scan | Nghĩa của từ scan trong tiếng Anh

/ˈskæn/

  • Động từ
  • đọc thử xem có đúng âm luật và nhịp điệu (thơ)
  • ngâm, bình (thơ)
  • đúng nhịp điệu
    1. line scans smoothly: câu đúng vần
  • nhìn chăm chú; xem xét từng điểm một
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhìn lướt, đọc lướt
    1. to scan a page: đọc lướt một trang sách
  • (truyền hình) phân hình (thành từng yếu tố nhỏ) để truyền đi
  • quét (máy rađa)

Những từ liên quan với SCAN

check, riff, browse, examine, consider, scour, search, flash, rumble, look, skim, riffle, investigate, inquire, contemplate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất