Contemplate | Nghĩa của từ contemplate trong tiếng Anh
/ˈkɑːntəmˌpleɪt/
- Động từ
- ngắm, thưởng ngoạn
- lặng ngắm
- dự tính, dự định, liệu trước, chờ đợi (một việc gì)
- to contemplate doing something: dự định làm gì
- trầm ngâm
/ˈkɑːntəmˌpleɪt/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày