Percolate | Nghĩa của từ percolate trong tiếng Anh

/ˈpɚkəˌleɪt/

  • Động từ
  • lọc, chiết ngâm, pha phin (cà phê...)
  • lọc qua, thấm qua

Những từ liên quan với PERCOLATE

saturate, permeate, bubble, pervade, perk, bleed, ooze, exude, charge, drain, penetrate, leach, impregnate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất