Ooze | Nghĩa của từ ooze trong tiếng Anh

/ˈuːz/

  • Danh Từ
  • bùn sông, bùn cửa biển
  • nước vỏ sồi (để thuộc da)
  • sự rỉ nước
  • nước rỉ ra
  • Động từ
  • rỉ ra (ẩm)
  • đưa ra, phát ra (tin tức)
  • rỉ ra
  • (nghĩa bóng) (+ out, away) tiết lộ, lộ ra
    1. secret oozed out: sự bí mật bị lộ
  • (+ out, away) biến dần mất, tiêu tan dần
    1. his courage is oozing away: lòng can đảm của hắn biến dần mất

Những từ liên quan với OOZE

muck, silt, bleed, mire, goo, exude, seep, dribble, slime, gunk, drain, percolate, leak
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất