Gunk | Nghĩa của từ gunk trong tiếng Anh

/ˈgʌŋk/

Những từ liên quan với GUNK

grease, powder, mud, sludge, muck, mucus, manure, silt, debris, goo, slime, quagmire, residue, grit, sediment
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất