Debris | Nghĩa của từ debris trong tiếng Anh

/dəˈbriː/

  • Danh Từ
  • mảnh vỡ, mảnh vụn
  • vôi gạch đổ nát

Những từ liên quan với DEBRIS

remains, riffraff, rubbish, junk, detritus, dregs, rubble, dross, offal, crap
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất