Junk | Nghĩa của từ junk trong tiếng Anh

/ˈʤʌŋk/

  • Danh Từ
  • ghe mành, thuyền mành
  • thừng châo cũ (dùng để tước lấy xơ xảm thuyền)
  • đồ đồng nát, giấy vụn, thuỷ tinh vụn, sắt vụn...
  • đồ tạp nhạp bỏ đi
  • (hàng hải) thịt ướp muối (bò, lợn...)
  • tảng, cục, mảng
  • mô sáp (trên đầu cá nhà táng)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) thuốc mê
  • Động từ
  • chia thành từng khúc, chặt thành từng mảng
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vứt bỏ đi (coi như vô giá trị)

Những từ liên quan với JUNK

litter, clutter, rubbish, salvage, scrap, rubble, debris, offal, rummage, filth, miscellany
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất