Trash | Nghĩa của từ trash trong tiếng Anh

/ˈtræʃ/

  • Danh Từ
  • bã; bã mía ((cũng) cane-trash)
  • cành cây tỉa bớt
  • vật rác rưởi, đồ vô giá trị ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    1. that novel is mere trash: cuốn tiểu thuyết ấy thật vô giá trị
    2. to talk trash: nói nhăng nói nhít, nói láo lếu
    3. to write trash: viết láo lếu
  • người vô giá trị, đồ cặn bã
  • Động từ
  • tỉa, xén (cành, lá)
  • (thông tục) xử tệ, coi như rác

Những từ liên quan với TRASH

nonsense, scrap, junk, excess, dregs, rubble, debris, dross, offal, scum, rummage, residue, filth, sediment
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất