Leavings | Nghĩa của từ leavings trong tiếng Anh

/ˈliːvɪŋz/

  • Danh từ số nhiều
  • những cái còn lại, những cái còn thừa

Những từ liên quan với LEAVINGS

legacy, debris, remnant, remainder, residue
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất