Legacy | Nghĩa của từ legacy trong tiếng Anh
/ˈlɛgəsi/
- Danh Từ
- tài sản kế thừa, gia tài, di sản
- to come into a legacy: được thừa hưởng một gia tài
- to leave a legacy for: để lại một di sản cho (ai)
- a legacy of hatred: mối thù truyền kiếp
/ˈlɛgəsi/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày