Rubbish | Nghĩa của từ rubbish trong tiếng Anh

/ˈrʌbɪʃ/

  • Danh Từ
  • vật bỏ đi, rác rưởi
    1. "shoot no rubbish ": "cấm đổ rác"
  • vật vô giá trị, người tồi
    1. a good riddance of bad rubbish: sự tống khứ một người mình ghét, sự tống khứ được một kẻ khó chịu
  • ý kiến bậy bạ, chuyện vô lý, chuyện nhảm nhí
    1. to talk rubbish: nói bậy nói bạ
    2. oh, rubbish!: vô lý!, nhảm nào!
  • (từ lóng) tiền

Những từ liên quan với RUBBISH

bilge, lumber, gibberish, scrap, junk, poppycock, dregs, rubble, debris, dross, drivel, offal, hooey, rummage
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất