Hooey | Nghĩa của từ hooey trong tiếng Anh

/ˈhuːwi/

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tầm bậy!
  • Danh Từ
  • lời nói nhảm, lời nói tầm bậy
  • điều phi lý

Những từ liên quan với HOOEY

babble, folly, fatuity, drivel, bananas, idiocy, bull, baloney, bombast, claptrap
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất