Babble | Nghĩa của từ babble trong tiếng Anh

/ˈbæbəl/

  • Danh Từ
  • tiếng bập bẹ, tiếng bi bô (trẻ con)
  • sự nói lảm nhảm, sự
  • tiếng rì rào, tiếng róc rách (suối)
  • sự tiết lộ (bí mật)
  • Động từ
  • bập bẹ, bi bô (trẻ con)
  • nói nhiều, nói lảm nhảm, bép xép
  • rì rào, róc rách (suối)
  • tiết lộ (bí mật)

Những từ liên quan với BABBLE

murmur, jabber, mutter, jargon, chatter, mumble, drivel, gabble, blubber, prattle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất