Mumble | Nghĩa của từ mumble trong tiếng Anh

/ˈmʌmbəl/

  • Danh Từ
  • tiếng nói lầm bầm
  • Động từ
  • nói lầm bầm
  • nhai trệu trạo

Những từ liên quan với MUMBLE

whimper, utter, whine, verbalize, stammer, murmur, mutter, maunder, rumble, stutter, ramble, speak, grumble
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất