Stammer | Nghĩa của từ stammer trong tiếng Anh

/ˈstæmɚ/

  • Danh Từ
  • sự nói lắp
  • tật nói lắp
  • Động từ
  • nói lắp

Những từ liên quan với STAMMER

repeat, stop, falter, pause, splutter, halt, hammer, sputter
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất