Verbalize | Nghĩa của từ verbalize trong tiếng Anh

/ˈvɚbəˌlaɪz/

  • Động từ
  • nói dài dòng
  • phát biểu bằng lời nói
  • (ngôn ngữ học) động từ hoá

Những từ liên quan với VERBALIZE

rap, gab, communicate, blab, express, pronounce, shout, enunciate, mumble, say, mouth, converse, articulate, state, chat
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất