Shout | Nghĩa của từ shout trong tiếng Anh

/ˈʃaʊt/

  • Danh Từ
  • tiếng kêu; sự la hét, sự hò hét
  • (từ lóng) chầu khao
    1. it is my shout: đến chầu tớ khao, đến lượt tớ làm đầu tàu
  • Động từ
  • la hét, hò hét, reo hò
    1. to shout at the top of one's voice: gân cổ lên mà hét
    2. to shout for joy: reo hò vui sướng
  • quát tháo, thét
    1. don't shout at me: đừng quát tôi
  • (từ lóng) khao, thết
    1. to shout someone a drink: khao ai chầu rượu, thết ai chầu rượu
  • to shout down
    1. la phản đối, la thét buột (một diễn giả) phải thôi nói

Những từ liên quan với SHOUT

hue, scream, screech, clamor, cheer, holler, roar, shriek, exclaim, bellow, howl, salvo, bawl, squawk
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất