Roar | Nghĩa của từ roar trong tiếng Anh

/ˈroɚ/

  • Danh Từ
  • tiếng gầm, tiếng rống
    1. the roar of a lion: tiếng gầm của con sư tử
  • tiếng ầm ầm
    1. the roar of the waves on the rocks: tiếng sóng vỗ vào vách ầm ầm
    2. the roar of the connon: tiếng đại bác nổ ầm ầm, tiếng gầm của đại bác
  • tiếng la hét, tiếng om sòm, tiếng cười phá lên
    1. to set the whole table in a roar: làm cho cả bàn ăn cười phá lên
  • Động từ
  • gầm, rống lên (sư tử, hổ...)
    1. the lion roared: con sư tử gầm
    2. to roar like a bull: rống lên như bò
  • nổ đùng đùng, nổ ầm ầm, vang lên ầm ầm
    1. cannons roar: đại bác nổ ầm ầm
  • la thét om sòm
    1. to roar with pain: la thét vì đau đớn; rống lên vì đau đớn
    2. to roar with laughter: cười om sòm, cười phá lên
  • thở khò khè (ngựa ốm)
  • hét, la hét, gầm lên
    1. to roar someone down: hét lên bắt ai phải im
    2. to roar oneself hoarse: hét đến khản tiếng

Những từ liên quan với ROAR

clamor, holler, barrage, drum, blast, shout, rebound, outcry, rumble, howl, crash, guffaw, explode, boom, explosion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất