Thunder | Nghĩa của từ thunder trong tiếng Anh

/ˈθʌndɚ/

  • Danh Từ
  • sấm, sét
    1. a clap of thunder: tiếng sét ổn
  • tiếng ầm vang như sấm
    1. thunder of applause: tiếng vỗ tay như sấm
  • sự chỉ trích; sự đe doạ
    1. to fear the thunders of the press: sợ những lời chỉ trích của báo chí
    2. to look as black as thunder: trông có vẻ hầm hầm đe doạ
  • Động từ
  • nổi sấm, sấm động
  • ầm ầm như sấm
    1. the cannon thundered: súng đại bác nổ ầm ầm như sấm
  • la lối, nạt nộ, chửa mắng

Những từ liên quan với THUNDER

barrage, reverberate, blast, peal, cannonade, rumble, crashing, discharge, crash, outburst, boom, growl, explosion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất