Explode | Nghĩa của từ explode trong tiếng Anh

/ɪkˈsploʊd/

  • Động từ
  • làm nổ
  • đập tan, làm tiêu tan (lý tưởng, ảo tưởng...)
  • nổ, nổ tung (bom, đạn...); nổ bùng
    1. to explode with anger: nổi giận đùng đùng

Những từ liên quan với EXPLODE

jet, burst, shatter, blast, rupture, erupt, convulse, collapse, split, backfire, discharge, invalidate, disprove, refute, detonate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất