Erupt | Nghĩa của từ erupt trong tiếng Anh
/ɪˈrʌpt/
- Động từ
- phun (núi lửa)
- nổ ra (chiến tranh...)
- nhú lên, mọc (răng)
Những từ liên quan với ERUPT
spurt,
spit,
spout,
rupture,
boil,
discharge,
emit,
hurl,
explode,
spew,
appear,
belch,
detonate