Erupt | Nghĩa của từ erupt trong tiếng Anh

/ɪˈrʌpt/

  • Động từ
  • phun (núi lửa)
  • nổ ra (chiến tranh...)
  • nhú lên, mọc (răng)

Những từ liên quan với ERUPT

spurt, spit, spout, rupture, boil, discharge, emit, hurl, explode, spew, appear, belch, detonate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất