Detonate | Nghĩa của từ detonate trong tiếng Anh

/ˈdɛtn̩ˌeɪt/

  • Động từ
  • làm nổ

Những từ liên quan với DETONATE

fulminate, explode
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất