Fulminate | Nghĩa của từ fulminate trong tiếng Anh
/ˈfʊlməˌneɪt/
- Động từ
- xoè lửa, nổ
- nổi giận đùng đùng
- ngoại động từ
- xổ ra, tuôn ra, phun ra (những lời chửi rủa...)
- Danh Từ
- (hoá học) Funminat
/ˈfʊlməˌneɪt/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày