Vilify | Nghĩa của từ vilify trong tiếng Anh

/ˈvɪləˌfaɪ/

  • Động từ
  • phỉ báng; gièm, nói xấu

Những từ liên quan với VILIFY

decry, damn, malign, curse, smear, knock, denigrate, denounce, disparage, jinx, assail, cuss, blister, revile, berate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất