Execrate | Nghĩa của từ execrate trong tiếng Anh

/ˈɛksəˌkreɪt/

  • Động từ
  • ghét cay ghét đắng, ghét độc địa
  • chửi rủa, nguyền rủa

Những từ liên quan với EXECRATE

loathe, reprove, curse, denounce, revile, detest, reprobate, deplore, despise, condemn, excoriate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất