Execrate | Nghĩa của từ execrate trong tiếng Anh
/ˈɛksəˌkreɪt/
- Động từ
- ghét cay ghét đắng, ghét độc địa
- chửi rủa, nguyền rủa
Những từ liên quan với EXECRATE
loathe,
reprove,
curse,
denounce,
revile,
detest,
reprobate,
deplore,
despise,
condemn,
excoriate