Hurl | Nghĩa của từ hurl trong tiếng Anh

/ˈhɚrəl/

  • Danh Từ
  • sự ném mạnh, cái ném mạnh, cái phóng mạnh
  • sự lật nhào, sự lật đổ
  • (Ê-cốt) sự chuyên chở bằng xe; cuộc đi bằng xe
  • Động từ
  • ném mạnh, phóng lao
    1. to hurl a spear at a wild animal: phóng lao vào một con dã thú
    2. to hurl oneself at (upon) someone: lao vào ai, sấn vào ai
  • (nghĩa bóng) lật nhào, lật đổ
    1. to hurl a king from his throne: lật đổ một ông vua
  • (Ê-cốt) chuyên chở bằng xe

Những từ liên quan với HURL

launch, heave, bung, peg, chuck, send, chunk, fire, gun, cast, lob, fling
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất