Sling | Nghĩa của từ sling trong tiếng Anh

/ˈslɪŋ/

  • Danh Từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rượu mạnh pha đường và nước nóng
  • ná bắn đá
  • súng cao su
  • dây đeo; dây quàng; băng đeo (cánh tay đau)
    1. rifle sling: dây đeo súng
    2. sling of a knapsack: dây đeo ba lô
  • Động từ
  • bắn, quăng, ném
  • đeo, treo, móc
  • quàng dây (vào vật gì để kéo lên)
  • to sling ink
    1. (từ lóng) viết báo, viết văn
  • to sling one's hook
    1. (xem) hook

Những từ liên quan với SLING

dangle, pitch, shoot, launch, heave, peg, hoist, chuck, send, fire, catapult, hurl, cast, lob, fling
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất