Catapult | Nghĩa của từ catapult trong tiếng Anh

/ˈkætəˌpʌlt/

  • Danh Từ
  • súng cao su
  • máy phóng máy bay (trên tàu sân bay)
  • (sử học) máy lăng đá
  • Động từ
  • bắn bằng súng cao su
  • phóng máy bay bằng máy phóng

Những từ liên quan với CATAPULT

slingshot
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất