Shooter | Nghĩa của từ shooter trong tiếng Anh

/ˈʃuːtɚ/

  • Danh Từ
  • người bắn súng
  • người đi săn
  • quả bóng (crickê) là là trên mặt đất
  • (thể dục,thể thao) người sút (bóng đá)
  • súng, súng lục (dùng trong từ ghép)
    1. six-shooter: súng sáu, súng lục

Những từ liên quan với SHOOTER

marksman, assassin, sub, soldier, gunman, side, accessory, feeding, satellite, dependent, sniper, slingshot
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất