Slingshot | Nghĩa của từ slingshot trong tiếng Anh

/ˈslɪŋˌʃɑːt/

  • Danh Từ
  • súng cao su

Những từ liên quan với SLINGSHOT

dagger, cannon, pistol, shotgun, revolver, machete, firearm, spike, bayonet, catapult, gun, missile, ax, bomb, ammunition
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất