Rifleman | Nghĩa của từ rifleman trong tiếng Anh

/ˈraɪfəlmən/

  • Danh Từ
  • (quân sự) lính mang súng trường

Những từ liên quan với RIFLEMAN

gunman, butcher, shooter, sniper, markswoman
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất