Invalidate | Nghĩa của từ invalidate trong tiếng Anh
/ɪnˈvæləˌdeɪt/
- Động từ
- làm mất hiệu lực
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm cho không có căn cứ
/ɪnˈvæləˌdeɪt/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày